prairie sagewort

prairie sagewort

A prairie sagewort grows on a dry, sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: Cây ngải thảo nguyên (tên khoa học: Artemisia frigida hoặc các loài tương tự trong chi Artemisia). Đây một loại cây thân thảo lâu năm, mềm như lụa, thơm, mọccác vùng khô hạn phía bắc của bán cầu Bắc; hoa màu vàng nhạt.

dụ sử dụng
  • (Cây ngải thảo nguyên một loại cây cứng cáp, phát triển tốtvùng khí hậu khô lạnh.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây ngải thảo nguyên được dùng đặc tính thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prairie sagewort in bloom": cây ngải thảo nguyên đang ra hoa.

    • The prairie sagewort in bloom attracts many pollinators during the short summer. (Cây ngải thảo nguyên đang ra hoa thu hút nhiều loài thụ phấn trong mùa ngắn ngủi.)
  • "dried prairie sagewort": cây ngải thảo nguyên đã phơi khô.

    • Dried prairie sagewort is often used as incense or in herbal teas. (Cây ngải thảo nguyên phơi khô thường được dùng làm nhang hoặc trong trà thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagewort (danh từ): tên chung cho các loài cây ngải thuộc chi Artemisia, thường mùi thơm.

    • Sagewort is a common name for many aromatic plants in the Artemisia genus. (Cây ngải tên gọi chung cho nhiều loại cây thơm thuộc chi Artemisia.)
  • Prairie (danh từ): thảo nguyên, vùng đồng cỏ rộng lớn.

    • The prairie is home to many unique plant species like the prairie sagewort. (Thảo nguyên nhà của nhiều loài thực vật độc đáo như cây ngải thảo nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fringed sagewort (cây ngải viền): một tên gọi khác của .
  • Pasture sage (cây ngải đồng cỏ): tên thông dụng khác cho loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "prairie sagewort".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "prairie sagewort".)

Từ gần giống